Bản dịch của từ Homeomorphism trong tiếng Việt

Homeomorphism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homeomorphism(Noun)

hoʊmiəmˈɑɹfɪzəm
hoʊmiəmˈɑɹfɪzəm
01

Trong toán học, đặc biệt là trong tôpô (topology), “homeomorphism” là một phép biến đổi giữa hai không gian sao cho biến đổi đó liên tục, có phép nghịch liên tục và có một-một; nói cách khác, hai không gian được xem là “tương đương tôpô” nếu tồn tại homeomorphism giữa chúng. Đây là cách nói rằng hai hình có cùng cấu trúc liên tục dù có thể bị uốn, kéo giãn nhưng không bị rách hay dán dính.

An instance of topological equivalence.

同胚性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh