homicidal
Adjective
homicidal (Adjective)
/hɑməsˈaɪdl/
/hɑmɪsˈaɪdl/
AI
Nghĩa 01 · Có khả năng hoặc khuynh hướng giết người; mang bản chất sát nhân (miêu tả người hoặc hành vi có thể gây ra hoặc muốn gây ra cái chết cho người khác).
Ví dụ
Bộ phim tài liệu tiết lộ xu hướng sát nhân ở một số tội phạm bạo lực.The documentary revealed homicidal tendencies in some violent offenders.
Nhiều người không tin rằng những suy nghĩ sát nhân là phổ biến.Many people do not believe that homicidal thoughts are common.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "homicidal" xuất phát từ danh từ "homicide", có nghĩa là "giết người". Tính từ này được sử dụng để miêu tả hành vi, đặc điểm hoặc khuynh hướng liên quan đến việc giết chết người khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm thứ nhất hơn. "Homicidal" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tâm lý học, và văn chương để chỉ các hành vi hoặc đặc điểm nguy hiểm.