Bản dịch của từ Murder trong tiếng Việt
Murder

Murder (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giết người một cách bất hợp pháp và có tính toán trước (cố ý lên kế hoạch và thực hiện hành vi giết người).
Kill someone unlawfully and with premeditation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Murder (Noun)
(Ở nghĩa bóng) một việc, nhiệm vụ hoặc trải nghiệm rất khó khăn, phiền phức hoặc gây stress; thường dùng để nói quá khi muốn nhấn mạnh rằng điều đó khiến người ta mệt mỏi hoặc bực mình.
A very difficult or unpleasant task or experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "murder" (giết người) được định nghĩa là hành động cố ý gây ra cái chết cho một cá nhân khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và ý nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, từ "murder" trong bối cảnh pháp lý có thể kéo theo những khung hình phạt khác nhau tùy thuộc vào luật pháp của từng quốc gia. Việc phân biệt giữa giết người cấp độ một và cấp độ hai cũng là vấn đề quan trọng trong ngành tư pháp.
Họ từ
Từ "murder" (giết người) được định nghĩa là hành động cố ý gây ra cái chết cho một cá nhân khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và ý nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, từ "murder" trong bối cảnh pháp lý có thể kéo theo những khung hình phạt khác nhau tùy thuộc vào luật pháp của từng quốc gia. Việc phân biệt giữa giết người cấp độ một và cấp độ hai cũng là vấn đề quan trọng trong ngành tư pháp.
