Bản dịch của từ Murder trong tiếng Việt

Murder

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Murder (Verb)

mˈɝdɚ
mˈɝɹdəɹ
01

Trong ngữ cảnh này, “murder” là cách nói mang tính bóng nghĩa: trừng phạt nặng nề hoặc rất tức giận với ai đó (không phải sát hại theo nghĩa đen).

Punish severely or be very angry with.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giết người một cách bất hợp pháp và có tính toán trước (cố ý lên kế hoạch và thực hiện hành vi giết người).

Kill someone unlawfully and with premeditation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Murder (Noun)

mˈɝdɚ
mˈɝɹdəɹ
01

(Ở nghĩa bóng) một việc, nhiệm vụ hoặc trải nghiệm rất khó khăn, phiền phức hoặc gây stress; thường dùng để nói quá khi muốn nhấn mạnh rằng điều đó khiến người ta mệt mỏi hoặc bực mình.

A very difficult or unpleasant task or experience.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành vi giết người có chủ ý và trái pháp luật — tức là một người cố tình lên kế hoạch hoặc chủ tâm tước đoạt mạng sống của người khác một cách bất hợp pháp.

The unlawful premeditated killing of one human being by another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ