Bản dịch của từ Murder trong tiếng Việt

Murder

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Murder(Noun)

mˈɝdɚ
mˈɝɹdəɹ
01

(Ở nghĩa bóng) một việc, nhiệm vụ hoặc trải nghiệm rất khó khăn, phiền phức hoặc gây stress; thường dùng để nói quá khi muốn nhấn mạnh rằng điều đó khiến người ta mệt mỏi hoặc bực mình.

A very difficult or unpleasant task or experience.

一项非常困难或不愉快的任务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ chỉ một nhóm quạ (tập hợp nhiều con quạ).

A group of crows.

一群乌鸦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành vi giết người có chủ ý và trái pháp luật — tức là một người cố tình lên kế hoạch hoặc chủ tâm tước đoạt mạng sống của người khác một cách bất hợp pháp.

The unlawful premeditated killing of one human being by another.

故意杀人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Murder (Noun)

SingularPlural

Murder

Murders

Murder(Verb)

mˈɝdɚ
mˈɝɹdəɹ
01

Giết người một cách bất hợp pháp và có tính toán trước (cố ý lên kế hoạch và thực hiện hành vi giết người).

Kill someone unlawfully and with premeditation.

非法谋杀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “murder” là cách nói mang tính bóng nghĩa: trừng phạt nặng nề hoặc rất tức giận với ai đó (không phải sát hại theo nghĩa đen).

Punish severely or be very angry with.

严厉惩罚或非常生气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Murder (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Murder

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Murdered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Murdered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Murders

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Murdering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ