murder
murder (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Giết người một cách bất hợp pháp và có tính toán trước (cố ý lên kế hoạch và thực hiện hành vi giết người).
Kill someone unlawfully and with premeditation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của murder (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | murder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | murdered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | murdered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | murders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | murdering |
Kết hợp từ của murder (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bị kết án vì sát hại ai đó be convicted of murdering somebody | John bị kết án vì đã giết hàng xóm của mình năm ngoái. John was convicted of murdering his neighbor last year. |
từ chối giết người deny murdering somebody | Nghi phạm đã phủ nhận việc giết John trong cuộc thẩm vấn của cảnh sát hôm qua. The suspect denied murdering John during the police interrogation yesterday. |
bị buộc tội giết người be charged with murdering somebody | Anh ta bị buộc tội giết người hàng xóm. He was charged with murdering his neighbor. |
bị kết án về tội giết người be found guilty of murdering somebody | Anh ta bị kết án tội giết người hàng xóm. He was found guilty of murdering his neighbor. |
bị buộc tội giết người be accused of murdering somebody | Anh ta bị buộc tội giết người hàng xóm. He was accused of murdering his neighbor. |
murder (Noun)
Nghĩa 01
(Ở nghĩa bóng) một việc, nhiệm vụ hoặc trải nghiệm rất khó khăn, phiền phức hoặc gây stress; thường dùng để nói quá khi muốn nhấn mạnh rằng điều đó khiến người ta mệt mỏi hoặc bực mình.
A very difficult or unpleasant task or experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của murder (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
murder | murders |
Kết hợp từ của murder (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vụ án mạng bí ẩn mysterious murder | Vụ án mạng bí ẩn làm cho cộng đồng nhỏ hoảng sợ. The mysterious murder shocked the small community. |
giết người theo hệ thống systematic murder | Cuộc điều tra đã phơi bày việc giết người một cách có hệ thống của những người vô gia cư. The investigation revealed a systematic murder of homeless individuals. |
pháp luật về tội giết người law murder | Các vụ án giết người theo luật thường liên quan đến lập luận pháp lý phức tạp và lời khai cảm xúc. Law murder cases often involve complex legal arguments and emotional testimonies. |
vụ án giết người nổi tiếng notorious murder | Vụ án mạng khét tiếng của John Doe đã gây sốc cho cả cộng đồng năm ngoái. The notorious murder of John Doe shocked the entire community last year. |
giết người kép double murder | Cảnh sát đã giải quyết vụ án giết người đôi chỉ trong ba tuần. The police solved the double murder case in just three weeks. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "murder" (giết người) được định nghĩa là hành động cố ý gây ra cái chết cho một cá nhân khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và ý nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, từ "murder" trong bối cảnh pháp lý có thể kéo theo những khung hình phạt khác nhau tùy thuộc vào luật pháp của từng quốc gia. Việc phân biệt giữa giết người cấp độ một và cấp độ hai cũng là vấn đề quan trọng trong ngành tư pháp.