scream
scream (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của scream (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scream | screams |
Kết hợp từ của scream (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng la hét vang vọng deafening scream | Tiếng la hét ầm ĩ vang qua sự kiện xã hội đông đúc. The deafening scream echoed through the crowded social event. |
tiếng kêu cao high-pitched scream | Đứa trẻ phát ra tiếng la hét cao The child let out a high-pitched scream at the park. |
tiếng la hèn hạ stifled scream | Cô ấy nén tiếng kêu khi cô ấy nhìn thấy câu hỏi bài thi nói IELTS. She stifled a scream when she saw the IELTS speaking test question. |
tiếng la thét vang vọng ear-piercing scream | Tiếng la hét châm chọc của cô ấy làm kinh ngạc mọi người trong phòng. Her ear-piercing scream startled everyone in the room. |
tiếng kêu la đau đớn agonized scream | Tiếng la hét đau đớn xuyên qua căn phòng im lặng, làm kinh ngạc mọi người. The agonized scream pierced the silent room, startling everyone. |
scream (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scream (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scream |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | screamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | screamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | screams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | screaming |
Kết hợp từ của scream (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắt đầu la hét begin screaming | Trong cuộc biểu tình, nhiều người bắt đầu hét lên vì quyền lợi của họ. During the protest, many people began screaming for their rights. |
ngừng la hét stop screaming | Học sinh phải ngừng la hét trong bài kiểm tra nói IELTS. Students must stop screaming during the IELTS speaking test. |
la hét lên trời scream your head off | Trong buổi hòa nhạc, người hâm mộ đã hét lên vì Taylor Swift. During the concert, fans screamed their heads off for Taylor Swift. |
bắt đầu la hét start screaming | Trong cuộc biểu tình, nhiều người bắt đầu la hét đòi quyền lợi. During the protest, many people started screaming for their rights. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scream" có nghĩa là phát ra một tiếng kêu lớn hoặc âm thanh mạnh mẽ, thường biểu thị sự sợ hãi, đau đớn, hoặc phấn khích. Trong tiếng Anh, "scream" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với hình thức viết và cách phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "scream" có thể còn mang nghĩa ẩn dụ chỉ sự thể hiện cảm xúc mãnh liệt hoặc thông điệp khẩn cấp.