Bản dịch của từ Scream trong tiếng Việt

Scream

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scream(Noun)

skɹˈim
skɹˈim
01

Một tiếng kêu dài, to, xuyên thấu thể hiện cảm xúc hoặc nỗi đau tột độ.

A long, loud, piercing cry expressing extreme emotion or pain.

Ví dụ
02

Một âm thanh lớn và chói tai.

A loud, piercing sound.

Ví dụ
03

Một người, vật hoặc tình huống buồn cười không thể cưỡng lại được.

An irresistibly funny person, thing, or situation.

Ví dụ

Dạng danh từ của Scream (Noun)

SingularPlural

Scream

Screams

Scream(Verb)

skɹˈim
skɹˈim
01

Tạo ra âm thanh to, the thé.

Make a loud, high-pitched sound.

Ví dụ
02

Kêu một tiếng dài, to và chói tai hoặc những tiếng kêu thể hiện cảm xúc hoặc nỗi đau tột độ.

Give a long, loud, piercing cry or cries expressing extreme emotion or pain.

Ví dụ
03

Bật người cung cấp thông tin.

Turn informer.

Ví dụ

Dạng động từ của Scream (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scream

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Screamed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Screamed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Screams

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Screaming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ