Bản dịch của từ Scream trong tiếng Việt

Scream

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scream (Noun)

skɹˈim
skɹˈim
01

Tiếng hét kéo dài, rất to và chói tai, thể hiện cảm xúc mạnh (sợ hãi, đau đớn, kinh ngạc...) hoặc phản ứng trước một tình huống nguy hiểm.

A long, loud, piercing cry expressing extreme emotion or pain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tiếng kêu lớn và chói tai, thường phát ra do sợ hãi, đau đớn hoặc ngạc nhiên.

A loud, piercing sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scream (Verb)

skɹˈim
skɹˈim
01

Trong ngữ cảnh này, “scream” được hiểu là “turn informer” — tức là trở thành người tố giác, làm nhân chứng hoặc khai báo thông tin với nhà chức trách, báo tin cho cảnh sát hoặc đối tác điều tra về hành vi của người khác.

Turn informer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thốt ra tiếng hét dài, to và chói tai để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ (sợ hãi, đau đớn, kinh ngạc, v.v.).

Give a long, loud, piercing cry or cries expressing extreme emotion or pain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kêu la với tiếng to, cao và thường thể hiện cảm xúc mạnh như sợ hãi, đau đớn hoặc phấn khích.

Make a loud, high-pitched sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ