homiletic
NounNoun Uncountable
homiletic (Noun)
/hɑməlˈɛtɪks/
/hɑməlˈɛtɪks/
AI
Ví dụ
Phong cách giảng đạo của ông đã thu hút khán giả trong sự kiện cộng đồng.His homiletic style captivated the audience during the community event.
Nhiều người không đánh giá cao những thông điệp giảng đạo trong xã hội hiện đại.Many people do not appreciate homiletic messages in modern society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
homiletic (Noun Uncountable)
/hɑməlˈɛtɪks/
/hɑməlˈɛtɪks/
AI
Ví dụ
Phong cách giảng đạo của anh ấy thu hút khán giả trong các cuộc họp cộng đồng ở Chicago.His homiletic style captivates audiences during community meetings in Chicago.
Cô ấy không sử dụng kỹ thuật giảng đạo trong các bài phát biểu về công bằng xã hội.She does not use homiletic techniques in her speeches for social justice.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "homiletic" (thuật ngữ tiếng Anh) có nguồn gốc từ từ "homily", nghĩa là bài giảng ngắn, thường trong bối cảnh tôn giáo. "Homiletic" ám chỉ nghệ thuật và khoa học của việc giảng dạy, đặc biệt là thông qua bài giảng và diễn thuyết. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng từ này tương tự nhau, tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, nó ít được sử dụng và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc tôn giáo.