Bản dịch của từ Preaching trong tiếng Việt

Preaching

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preaching(Verb)

pɹˈitʃɪŋ
pɹˈitʃɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'preach' — tức là hành động giảng đạo, thuyết giảng hoặc lên lớp khuyên răn/giảng bài. Có thể dùng để mô tả việc đang giảng đạo (đang thuyết giảng) hoặc hành động giảng đạo nói chung (việc giảng dạy, khuyên bảo).

Present participle and gerund of preach.

Ví dụ

Dạng động từ của Preaching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Preach

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Preached

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Preached

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Preaches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Preaching

Preaching(Noun)

pɹˈitʃɪŋ
pɹˈitʃɪŋ
01

Hành động giảng đạo hoặc truyền đạt những lời chỉ bảo, giáo huấn về đạo đức, tôn giáo hoặc lối sống; thường là bài giảng trong nhà thờ, chùa hoặc buổi truyền đạo.

The act of delivering a sermon or similar moral instruction.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ