Bản dịch của từ Preaching trong tiếng Việt
Preaching

Preaching (Noun)
Hành động giảng đạo hoặc truyền đạt những lời chỉ bảo, giáo huấn về đạo đức, tôn giáo hoặc lối sống; thường là bài giảng trong nhà thờ, chùa hoặc buổi truyền đạo.
The act of delivering a sermon or similar moral instruction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "preaching" chỉ hoạt động diễn thuyết, thường liên quan đến tôn giáo, nhằm truyền đạt thông điệp hoặc giáo lý cho người nghe. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "preaching" có cách viết giống nhau và được phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "preaching" ở Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào truyền giảng, trong khi ở Anh, thuật ngữ này có thể đề cập đến việc giảng bài dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả khía cạnh đạo đức ngoài tôn giáo.
Họ từ
Từ "preaching" chỉ hoạt động diễn thuyết, thường liên quan đến tôn giáo, nhằm truyền đạt thông điệp hoặc giáo lý cho người nghe. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "preaching" có cách viết giống nhau và được phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "preaching" ở Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào truyền giảng, trong khi ở Anh, thuật ngữ này có thể đề cập đến việc giảng bài dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả khía cạnh đạo đức ngoài tôn giáo.
