Bản dịch của từ Sermon trong tiếng Việt
Sermon
Noun

Sermon (Noun)
sˈɝmn̩
sˈɝɹmn̩
01
Bài nói dài hoặc nhàm chán mang tính răn dạy, quở trách; một bài giảng kiểu la mắng hoặc nhắc nhở người khác.
A long or tedious piece of admonition or reproof; a lecture.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bài giảng về chủ đề tôn giáo hoặc đạo đức, thường được giảng trong buổi lễ nhà thờ và dựa trên một đoạn Kinh Thánh. Thường do mục sư hoặc người hướng dẫn tôn giáo trình bày để giải thích và khuyên dạy cộng đoàn.
A talk on a religious or moral subject, especially one given during a church service and based on a passage from the Bible.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
