homo
homo (Noun)
Nghĩa 01
Một chi (genus) trong họ linh trưởng, bao gồm các loài người; Homo là chi mà loài người hiện đại (Homo sapiens) thuộc về.
The genus of primates of which modern humans (Homo sapiens ) are the present-day representatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ chỉ một người đàn ông có khuynh hướng tình cảm và/hoặc tình dục chủ yếu với những người cùng giới (một người đàn ông đồng tính).
A homosexual man.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của homo (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
homo | homos |
homo (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả người có xu hướng tình cảm và/hoặc tình dục với người cùng giới; tức là đồng tính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "homo" xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là "người" hoặc "một loại". Trong ngữ cảnh sinh học, "homo" được dùng để chỉ chi của các loài có liên quan trong phân loại học, ví dụ như Homo sapiens (con người). Trong tiếng Anh, từ này cũng được sử dụng trong các thuật ngữ khoa học như "homozygous" (đồng hợp tử). Khá hiếm khi có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa Anh và Mỹ, chủ yếu là ở lĩnh vực khoa học.