Bản dịch của từ Homodimer trong tiếng Việt

Homodimer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homodimer(Noun)

hˈoʊmədˌaɪmɚ
hˈoʊmədˌaɪmɚ
01

Trong hóa học, homodimer là một phân tử dimer được tạo thành từ hai đơn phân (monomer) giống hệt nhau liên kết với nhau.

Chemistry A dimer derived from two identical monomers.

由两个相同单体组成的二聚体

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh