Bản dịch của từ Homophony trong tiếng Việt

Homophony

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homophony(Noun)

həmˈɑfəni
həmˈɑfəni
01

Tính chất hoặc trạng thái của các từ có cùng cách phát âm (nhưng khác nghĩa hoặc khác cách viết) — tức là hiện tượng đồng âm.

The quality or condition of being a homophone.

同音词的特性或状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ