Bản dịch của từ Honed in trong tiếng Việt

Honed in

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honed in(Verb)

hˈoʊnd ɨn
hˈoʊnd ɨn
01

Dạng quá khứ/p.p của 'hone in' — nghĩa là đã tập trung, nhắm vào hoặc thu hẹp mục tiêu/đối tượng; ví dụ: đã hướng sự chú ý hoặc nỗ lực vào một vấn đề cụ thể.

Simple past and past participle of hone in.

聚焦于某一目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh