Bản dịch của từ Honorees trong tiếng Việt
Honorees

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Honorees" là một danh từ số nhiều, dùng để chỉ những cá nhân được vinh danh, khen thưởng hoặc công nhận vì những thành tích đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, và cả hai phiên bản đều sử dụng "honoree" để chỉ một cá nhân cụ thể được tôn vinh. Trong văn viết và giao tiếp, "honorees" thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng như lễ trao giải, buổi lễ kỷ niệm hoặc các sự kiện tôn vinh thành tựu.
Từ "honoree" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "honorare", có nghĩa là "tôn vinh" hoặc "khen thưởng". Danh từ này được hình thành từ gốc "honor", có nghĩa là "danh dự", "vinh quang". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những cá nhân được trao giải thưởng hoặc ghi nhận vì những thành tựu đặc biệt. Hiện nay, "honoree" thường được sử dụng trong các bối cảnh lễ kỷ niệm, nhằm chỉ những người được vinh danh trong các sự kiện chính thức.
Từ "honorees" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến các sự kiện trao giải thưởng hoặc công nhận thành tựu, vì vậy nó có thể được tìm thấy trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Tần suất xuất hiện của nó có thể không cao, nhưng thường liên quan đến các chủ đề về văn hóa, giáo dục, và thành tích đạt được. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các bài viết báo chí, thông cáo truyền thông, và các sự kiện chính thức nhằm vinh danh cá nhân hoặc tổ chức đạt được thành tựu nổi bật.
Họ từ
"Honorees" là một danh từ số nhiều, dùng để chỉ những cá nhân được vinh danh, khen thưởng hoặc công nhận vì những thành tích đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, và cả hai phiên bản đều sử dụng "honoree" để chỉ một cá nhân cụ thể được tôn vinh. Trong văn viết và giao tiếp, "honorees" thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng như lễ trao giải, buổi lễ kỷ niệm hoặc các sự kiện tôn vinh thành tựu.
Từ "honoree" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "honorare", có nghĩa là "tôn vinh" hoặc "khen thưởng". Danh từ này được hình thành từ gốc "honor", có nghĩa là "danh dự", "vinh quang". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những cá nhân được trao giải thưởng hoặc ghi nhận vì những thành tựu đặc biệt. Hiện nay, "honoree" thường được sử dụng trong các bối cảnh lễ kỷ niệm, nhằm chỉ những người được vinh danh trong các sự kiện chính thức.
Từ "honorees" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến các sự kiện trao giải thưởng hoặc công nhận thành tựu, vì vậy nó có thể được tìm thấy trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Tần suất xuất hiện của nó có thể không cao, nhưng thường liên quan đến các chủ đề về văn hóa, giáo dục, và thành tích đạt được. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các bài viết báo chí, thông cáo truyền thông, và các sự kiện chính thức nhằm vinh danh cá nhân hoặc tổ chức đạt được thành tựu nổi bật.
