honorees
Noun
honorees (Noun)
/ɑnɚˈiz/
/ɑnɚˈiz/
AI
Ví dụ
Những người được vinh danh tại buổi gala bao gồm các nhà hoạt động nổi tiếng.The honorees at the gala included famous activists and community leaders.
Không phải tất cả những người được vinh danh đều tham dự buổi lễ hôm thứ Bảy ở New York.Not all honorees attended the ceremony last Saturday in New York.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Honorees" là một danh từ số nhiều, dùng để chỉ những cá nhân được vinh danh, khen thưởng hoặc công nhận vì những thành tích đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, và cả hai phiên bản đều sử dụng "honoree" để chỉ một cá nhân cụ thể được tôn vinh. Trong văn viết và giao tiếp, "honorees" thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng như lễ trao giải, buổi lễ kỷ niệm hoặc các sự kiện tôn vinh thành tựu.