Bản dịch của từ Hooding trong tiếng Việt
Hooding

Hooding(Verb)
"Hooding" là dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "hood". Trong tiếng Anh, "hood" có nghĩa là che đầu/bịt đầu bằng mũ trùm hoặc bao phủ phần đầu hoặc che giấu danh tính. Vì vậy "hooding" diễn tả hành động đang che đầu/bịt đầu hoặc hành động phủ lên bằng mũ trùm.
Present participle and gerund of hood.
遮头或掩盖身份的动作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hooding là một thuật ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hoặc quá trình đeo một chiếc áo khoác có mũ (hood) hoặc việc che khuất mặt bằng một vật nào đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, hooding thường được sử dụng để chỉ hành động trao tặng áo cho các tân tiến sĩ trong lễ tốt nghiệp. Cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Từ "hooding" thể hiện sự trang trọng trong các nghi lễ học thuật và ngữ cảnh này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Từ "hooding" xuất phát từ động từ tiếng Anh "hood", có nguồn gốc từ tiếng Old English "hōd", mang nghĩa là "mũ" hoặc "bọc lại". Từ này được vay mượn từ tiếng Proto-Germanic "*hōdaz", có nghĩa tương tự. Ban đầu, hood được sử dụng để chỉ một loại mũ che đầu, sau đó phát triển để mô tả hành động bọc hoặc che đậy một vật gì đó. Hiện nay, "hooding" thường chỉ hành động đeo mũ hoặc bọc lớp che, mang ý nghĩa biểu tượng trong các buổi lễ tốt nghiệp.
Từ "hooding" ít khi xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh khác, "hooding" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thời trang, văn hóa (ví dụ: áo khoác có mũ), hoặc trong các nghi lễ tốt nghiệp (mặc áo choàng) để thể hiện địa vị. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận liên quan đến phong cách cá nhân hoặc các sự kiện trang trọng.
Họ từ
Hooding là một thuật ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hoặc quá trình đeo một chiếc áo khoác có mũ (hood) hoặc việc che khuất mặt bằng một vật nào đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, hooding thường được sử dụng để chỉ hành động trao tặng áo cho các tân tiến sĩ trong lễ tốt nghiệp. Cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Từ "hooding" thể hiện sự trang trọng trong các nghi lễ học thuật và ngữ cảnh này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Từ "hooding" xuất phát từ động từ tiếng Anh "hood", có nguồn gốc từ tiếng Old English "hōd", mang nghĩa là "mũ" hoặc "bọc lại". Từ này được vay mượn từ tiếng Proto-Germanic "*hōdaz", có nghĩa tương tự. Ban đầu, hood được sử dụng để chỉ một loại mũ che đầu, sau đó phát triển để mô tả hành động bọc hoặc che đậy một vật gì đó. Hiện nay, "hooding" thường chỉ hành động đeo mũ hoặc bọc lớp che, mang ý nghĩa biểu tượng trong các buổi lễ tốt nghiệp.
Từ "hooding" ít khi xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh khác, "hooding" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thời trang, văn hóa (ví dụ: áo khoác có mũ), hoặc trong các nghi lễ tốt nghiệp (mặc áo choàng) để thể hiện địa vị. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận liên quan đến phong cách cá nhân hoặc các sự kiện trang trọng.
