Bản dịch của từ Hooding trong tiếng Việt

Hooding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hooding(Verb)

hˈʊdɨŋ
hˈʊdɨŋ
01

"Hooding" là dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "hood". Trong tiếng Anh, "hood" có nghĩa là che đầu/bịt đầu bằng mũ trùm hoặc bao phủ phần đầu hoặc che giấu danh tính. Vì vậy "hooding" diễn tả hành động đang che đầu/bịt đầu hoặc hành động phủ lên bằng mũ trùm.

Present participle and gerund of hood.

遮头或掩盖身份的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ