hooding
hooding (Verb)
hooding (Noun)
Nghĩa 01
Nghi thức choàng mũ trùm học thuật lên người tốt nghiệp trong lễ trao bằng.
The act or practice of placing a ceremonial academic hood over a graduate during a graduation ceremony
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hooding là một thuật ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hoặc quá trình đeo một chiếc áo khoác có mũ (hood) hoặc việc che khuất mặt bằng một vật nào đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, hooding thường được sử dụng để chỉ hành động trao tặng áo cho các tân tiến sĩ trong lễ tốt nghiệp. Cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Từ "hooding" thể hiện sự trang trọng trong các nghi lễ học thuật và ngữ cảnh này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.