Bản dịch của từ Hook line and sinker trong tiếng Việt

Hook line and sinker

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hook line and sinker(Idiom)

hʊˈklɪ.nənˈsɪŋ.kɚ
hʊˈklɪ.nənˈsɪŋ.kɚ
01

Hoàn toàn, tin tưởng hoặc bị lừa mà không còn nghi ngờ gì cả (toàn tâm toàn ý; hoàn toàn cả tin).

Completely with no doubt or suspicion.

完全相信或被欺骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh