hooking
hooking (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'hook' (móc, móc vào). Diễn tả hành động đang móc, treo, hoặc gài bằng móc; cũng dùng cho việc thu hút (ví dụ: 'hooking someone's attention' = đang thu hút sự chú ý).
present participle and gerund of hook.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hooking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hook |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hooked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hooked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hooks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hooking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'hooking' thường được hiểu là hành động hoặc quá trình sử dụng móc hoặc hình thức gắn kết nào đó để giữ hoặc thu hút sự chú ý. Trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, từ này được sử dụng để chỉ việc tạo dựng mối quan hệ tình cảm tạm thời hoặc không chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'hooking up' thường có sự tương đồng về nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng và mức độ phổ biến trong các nhóm xã hội khác nhau".