Bản dịch của từ Hooting trong tiếng Việt
Hooting

Hooting (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn (hoặc danh động từ) của động từ “hoot” trong tiếng Anh — diễn tả hành động phát tiếng kêu lác đác, thường là tiếng kêu vang của cú, còi xe ô tô, hoặc tiếng huýt sáo/chê bai bằng cách huýt hoặc la. Có thể hiểu là “đang kêu, đang hú/huýt/tiếng còi/tiếng cười nhạo”.
Present participle and gerund of hoot.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hooting" là một danh từ và động từ, thường diễn tả âm thanh do cú hoặc một số động vật khác phát ra, hoặc tiếng kêu của con người thể hiện sự chế giễu hoặc hài hước. Trong tiếng Anh Anh, "hooting" có thể ám chỉ tiếng xe hơi còi như "car hooting", trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "horn honking". Sự khác biệt trong nghĩa và sử dụng có thể ảnh hưởng đến ngữ cảnh, đặc biệt trong văn nói và văn viết.
Họ từ
"Hooting" là một danh từ và động từ, thường diễn tả âm thanh do cú hoặc một số động vật khác phát ra, hoặc tiếng kêu của con người thể hiện sự chế giễu hoặc hài hước. Trong tiếng Anh Anh, "hooting" có thể ám chỉ tiếng xe hơi còi như "car hooting", trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "horn honking". Sự khác biệt trong nghĩa và sử dụng có thể ảnh hưởng đến ngữ cảnh, đặc biệt trong văn nói và văn viết.
