Bản dịch của từ Hooting trong tiếng Việt

Hooting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hooting(Verb)

hˈutɨŋ
hˈutɨŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn (hoặc danh động từ) của động từ “hoot” trong tiếng Anh — diễn tả hành động phát tiếng kêu lác đác, thường là tiếng kêu vang của cú, còi xe ô tô, hoặc tiếng huýt sáo/chê bai bằng cách huýt hoặc la. Có thể hiểu là “đang kêu, đang hú/huýt/tiếng còi/tiếng cười nhạo”.

Present participle and gerund of hoot.

发出叫声,鸣叫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ