Bản dịch của từ Hornlike trong tiếng Việt

Hornlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hornlike(Adjective)

hˈɔɹnlaɪk
hˈɔɹnlaɪk
01

Có hình dạng hoặc diện mạo giống sừng; có dạng nhọn, cong hoặc nhọn đầu như sừng.

Resembling a horn in shape or appearance.

形状像角的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh