Anh - Việt
hortatory
Adjective
hortatory (Adjective)
/hˈɑɹtətoʊɹi/
/hˈɑɹtətoʊɹi/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu khuyến khích đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên tình nguyện.The hortatory speech inspired many students to volunteer for community service.
Thông điệp khuyến khích không làm nản lòng mọi người tham gia sự kiện.The hortatory message did not discourage people from participating in the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'hortatory' (tính từ) có nghĩa là khuyến khích hoặc thúc giục người khác hành động hoặc theo đuổi một mục tiêu nhất định. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn thuyết hoặc văn bản có mục đích khích lệ, đặc biệt trong các văn bản chính trị hoặc tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'hortatory' có cách viết và phát âm tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày so với tiếng Anh Mỹ".