Anh - Việt

Bản dịch của từ Hortatory trong tiếng Việt

hortatory

Adjective

hortatory (Adjective)

/hˈɑɹtətoʊɹi/
/hˈɑɹtətoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

Có khuynh hướng khích lệ, cổ vũ hoặc hối thúc người khác làm điều gì đó; mang tính thúc giục, động viên, cổ động.

Tending or aiming to exhort.

Ví dụ
Bài phát biểu khuyến khích đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên tình nguyện.The hortatory speech inspired many students to volunteer for community service.
Thông điệp khuyến khích không làm nản lòng mọi người tham gia sự kiện.The hortatory message did not discourage people from participating in the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh