Bản dịch của từ Host country trong tiếng Việt
Host country

Host country(Noun)
Quốc gia đăng cai hoặc là địa điểm tổ chức một sự kiện, chẳng hạn như hội nghị hoặc Thế vận hội.
A country that hosts or is the location for an event such as a conference or the Olympics.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "host country" (quốc gia tiếp nhận) chỉ quốc gia mà trong đó có sự hiện diện của một tổ chức, sự kiện, hoặc cá nhân từ một quốc gia khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh ngoại giao, kinh tế và thể thao. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau. Từ này mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức.
Khái niệm "host country" (quốc gia tiếp nhận) chỉ quốc gia mà trong đó có sự hiện diện của một tổ chức, sự kiện, hoặc cá nhân từ một quốc gia khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh ngoại giao, kinh tế và thể thao. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau. Từ này mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức.
