hosting
hosting (Noun)
Nghĩa 01
Hoạt động tổ chức một sự kiện và đón tiếp hoặc tiếp đãi khách mời hay người tham gia.
The activity of organizing an event and welcoming or entertaining its guests or participants
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hosting (Verb)
Nghĩa 01
Đang dẫn dắt hoặc giới thiệu một chương trình truyền hình, phát thanh hay trực tuyến.
Present participle of host presenting a television radio or online programme
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đang cung cấp hoặc lưu trữ trang web, ứng dụng hay nội dung số trên máy chủ để người khác truy cập trực tuyến.
Present participle of host providing a website application or digital content on a server so that people can access it online
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đang tổ chức sự kiện hoặc đón tiếp khách với vai trò người phụ trách.
Present participle of host organizing an event or receiving guests as the person responsible for them
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hosting" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình cung cấp dịch vụ lưu trữ dữ liệu trên máy chủ cho người dùng hoặc ứng dụng. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, hosting thường liên quan đến việc lưu trữ website, ứng dụng, hoặc các dịch vụ trực tuyến khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể ở cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "hosting" có thể bao hàm cả việc tổ chức sự kiện hoặc chương trình.