Bản dịch của từ Hotel room trong tiếng Việt

Hotel room

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hotel room(Noun)

hˈəʊtəl ʐˈuːm
ˈhoʊtəɫ ˈrum
01

Chỗ ở cho du khách tại khách sạn

The accommodation space provided to guests in the hotel.

酒店为旅客提供的住宿空间

Ví dụ
02

Phòng khách sạn nơi khách lưu trú

The hotel room where guests stay.

酒店客房,是客人住宿的地方。

Ví dụ