Bản dịch của từ Housing rules trong tiếng Việt
Housing rules
Phrase

Housing rules(Phrase)
hˈaʊzɪŋ ʒˈuːlz
ˈhaʊzɪŋ ˈruɫz
01
Quy định về việc sử dụng các căn hộ dân cư
Regulations on the use of residential real estate
关于居民房地产使用的规定
Ví dụ
02
Các quy định về cách xây dựng hoặc bảo trì nhà ở
Regulations on how to construct or maintain housing.
关于住宅建设或维护的方法和规定的相关条款。
Ví dụ
03
Các tiêu chuẩn được đặt ra để điều chỉnh mối quan hệ giữa chủ nhà và người thuê nhà
Standards are established to regulate the relationship between landlords and tenants.
为规范房东与租客关系而制定的标准
Ví dụ
