Bản dịch của từ Residential trong tiếng Việt

Residential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Residential (Adjective)

ˌrez.əˈden.ʃəl
ˌrez.əˈden.ʃəl
01

Thuộc về khu vực cư trú hoặc liên quan đến nơi ở của dân cư; dùng để mô tả những khu vực, hoạt động hoặc dịch vụ liên quan đến nhà ở và người sinh sống ở đó.

Belonging to the population, belonging to the residential area, residing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng để chỉ nơi hoặc khu vực được thiết kế, xây dựng để con người sinh sống (nhà ở, khu dân cư), không phải cho mục đích thương mại hay công nghiệp.

Designed for people to live in.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ