Bản dịch của từ Residing trong tiếng Việt
Residing

Residing (Verb)
Ở, cư trú hoặc hiện diện ở một nơi, trong một tình huống hoặc trạng thái nhất định
To be present, or to be in a particular situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sống ở một nơi cụ thể; cư trú tại một địa điểm nhất định.
To live in a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Residing" là một động từ có nghĩa là cư trú hoặc sinh sống tại một nơi nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, chỉ hành động ở lại lâu dài trong một khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh (British English) và Anh Mỹ (American English) của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ điệu nói, có thể có sự khác nhau nhỏ về trọng âm mà không làm thay đổi ý nghĩa.
Họ từ
"Residing" là một động từ có nghĩa là cư trú hoặc sinh sống tại một nơi nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, chỉ hành động ở lại lâu dài trong một khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh (British English) và Anh Mỹ (American English) của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ điệu nói, có thể có sự khác nhau nhỏ về trọng âm mà không làm thay đổi ý nghĩa.
