Bản dịch của từ Residing trong tiếng Việt

Residing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Residing (Verb)

ɹizˈɑɪdɪŋ
ɹɪzˈɑɪdɪŋ
01

Ở, cư trú hoặc hiện diện ở một nơi, trong một tình huống hoặc trạng thái nhất định

To be present, or to be in a particular situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sống ở một nơi cụ thể; cư trú tại một địa điểm nhất định.

To live in a particular place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ