Bản dịch của từ Huge bunch trong tiếng Việt

Huge bunch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huge bunch(Noun)

hjˈuːdʒ bˈʌntʃ
ˈhjudʒ ˈbəntʃ
01

Một bó hoa hoặc một bó trái cây được tập hợp lại với nhau

A bouquet of flowers or a bunch of fruit arranged together.

一束花或水果的集合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một số lượng lớn

A large number of

大量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đống lớn những thứ cùng loại được tập hợp lại với nhau

A large number of identical objects are gathered together.

一大批相同的物品聚集在一起。

Ví dụ