Bản dịch của từ Huge bunch trong tiếng Việt
Huge bunch
Noun [U/C]

Huge bunch(Noun)
hjˈuːdʒ bˈʌntʃ
ˈhjudʒ ˈbəntʃ
01
Một bó hoa hoặc một bó trái cây được tập hợp lại với nhau
A bouquet of flowers or a bunch of fruit arranged together.
一束花或水果的集合
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
