Bản dịch của từ Huge man trong tiếng Việt

Huge man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huge man(Noun)

hjˈuːdʒ mˈæn
ˈhjudʒ ˈmæn
01

Một người có ảnh hưởng hoặc tầm ảnh hưởng lớn

An influential or impactful man.

一个具有重要影响力的人

Ví dụ
02

Một cách gọi thân mật cho người đàn ông rất to lớn

An informal term used to describe a very big man.

一个非正式的说法,用来形容一个非常魁梧的男人。

Ví dụ
03

Một người có vóc dáng lớn hoặc săn chắc.

A man with a large build or a hefty physique.

一个身材相当魁梧的人

Ví dụ