Bản dịch của từ Hulaing trong tiếng Việt

Hulaing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hulaing(Verb)

hjˈulɨŋ
hjˈulɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'hula' — diễn tả hành động đang múa hula (một điệu múa truyền thống của Hawaii) hoặc hành động múa theo phong cách đó.

Present participle and gerund of hula.

呼啦舞的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh