Anh - Việt
hulky
Adjective
hulky (Adjective)
/hˈʌlki/
/hˈʌlki/
AI
Ví dụ
Người đàn ông to lớn gặp khó khăn khi đi qua cánh cửa hẹp.The hulky man struggled to fit through the narrow door.
Nội thất cồng kềnh khiến căn phòng nhỏ cảm thấy còn nhỏ hơn.The hulky furniture made the small room feel even smaller.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hulky" trong tiếng Anh được dùng để miêu tả một người hoặc một vật có thân hình to lớn, vạm vỡ và cường tráng. Thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực, liên tưởng đến sự thô kệch hoặc kém linh hoạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh hơn vào âm "u" và tiếng Anh Mỹ thường nhẹ nhàng hơn.