Bản dịch của từ Hunch trong tiếng Việt

Hunch

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hunch(Verb)

hˈʌntʃt
hˈʌntʃt
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'hunch' (thường dùng khi nói về hành động cúi gập người về phía trước hoặc khi có linh cảm). Tức là đã 'cúi gập người' hoặc đã 'có linh cảm' (tùy ngữ cảnh).

Simple past and past participle of hunch.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ