Bản dịch của từ Hunching trong tiếng Việt
Hunching

Hunching(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ “hunch”, nghĩa là hành động cúi người, khom người hoặc nghiêng người về phía trước (thường để che chắn, cúi lưng do mệt mỏi hoặc tư thế không thẳng).
Present participle and gerund of hunch.
弯腰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hunching" là một động từ chỉ hành động cúi người hoặc co rúm lại, thường liên quan đến tư thế cơ thể không thoải mái. Trong tiếng Anh, "hunching" có thể sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong viết tắt, "hunch" có thể được dùng trong ngữ cảnh đề cập đến một phỏng đoán hoặc linh cảm, trong khi "hunching" chủ yếu tập trung vào hành động vật lý.
Từ "hunching" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "hunch", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "onchier", có nghĩa là cúi hoặc khom xuống. Từ gốc này liên quan đến hình ảnh của một tư thế co lại, thường biểu thị sự e ngại hoặc lo lắng. Trong lịch sử, động từ này được sử dụng để mô tả hành động co rúm người lại, phản ánh trạng thái tâm lý. Hiện nay, "hunching" thường chỉ đến tư thế cơ thể bị cong hoặc khom, thường xảy ra do thói quen hoặc tình huống nhất định.
Từ "hunching" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả tư thế cơ thể hoặc biểu cảm khi mang cảm xúc lo âu, không chắc chắn. Trong các tình huống thông dụng, từ này thường được dùng trong việc miêu tả hành vi của con người trong các hoạt động hàng ngày, chẳng hạn như khi ngồi làm việc hoặc thể hiện sự suy tư, không tự tin.
Họ từ
"Hunching" là một động từ chỉ hành động cúi người hoặc co rúm lại, thường liên quan đến tư thế cơ thể không thoải mái. Trong tiếng Anh, "hunching" có thể sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong viết tắt, "hunch" có thể được dùng trong ngữ cảnh đề cập đến một phỏng đoán hoặc linh cảm, trong khi "hunching" chủ yếu tập trung vào hành động vật lý.
Từ "hunching" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "hunch", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "onchier", có nghĩa là cúi hoặc khom xuống. Từ gốc này liên quan đến hình ảnh của một tư thế co lại, thường biểu thị sự e ngại hoặc lo lắng. Trong lịch sử, động từ này được sử dụng để mô tả hành động co rúm người lại, phản ánh trạng thái tâm lý. Hiện nay, "hunching" thường chỉ đến tư thế cơ thể bị cong hoặc khom, thường xảy ra do thói quen hoặc tình huống nhất định.
Từ "hunching" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả tư thế cơ thể hoặc biểu cảm khi mang cảm xúc lo âu, không chắc chắn. Trong các tình huống thông dụng, từ này thường được dùng trong việc miêu tả hành vi của con người trong các hoạt động hàng ngày, chẳng hạn như khi ngồi làm việc hoặc thể hiện sự suy tư, không tự tin.
