Anh - Việt
hungriness
Noun
hungriness (Noun)
/hˈʌŋɡɹənsəs/
/hˈʌŋɡɹənsəs/
AI
Ví dụ
Sự đói của anh ấy rõ ràng khi anh ấy ăn hai dĩa thức ăn.His hungriness was evident as he ate two plates of food.
Cô ấy cố gắng phớt lờ cảm giác đói, nhưng bụng cô ấy gầm lên to.She tried to ignore her hungriness, but her stomach growled loudly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hungriness" là danh từ chỉ trạng thái khao khát thức ăn hoặc sự thèm ăn, phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về dinh dưỡng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để diễn đạt cảm giác đói, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "hunger" để chỉ trạng thái tương tự mà không nhất thiết phải ngụ ý mức độ khao khát. Cả hai phiên bản đều dùng phổ biến trong ngữ cảnh ẩm thực và sức khỏe nhưng "hungriness" thường mang sắc thái cảm xúc cụ thể hơn.