Bản dịch của từ Husbanding trong tiếng Việt

Husbanding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Husbanding(Verb)

ˈhəsˌbæn.dɪŋ
ˈhəsˌbæn.dɪŋ
01

Để quản lý hoặc bảo tồn một cách cẩn thận.

To manage or conserve carefully.

Ví dụ

Dạng động từ của Husbanding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Husband

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Husbanded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Husbanded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Husbands

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Husbanding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ