huskily
Adverb
huskily (Adverb)
/hˈʌskəli/
/hˈʌskəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói ồn ào, thu hút sự chú ý của mọi người trong phòng.She spoke huskily, catching everyone's attention in the room.
Ca sĩ hát ồn ào, thêm cảm xúc vào bài hát.The singer sang huskily, adding emotion to the song.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "huskily" là một trạng từ miêu tả âm thanh hoặc giọng nói có âm sắc trầm, mạnh mẽ và thường mang tính khàn khàn. Trong ngữ cảnh ngữ âm, nó thường được dùng để chỉ một cách nói có sức hút hoặc cảm xúc mãnh liệt. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, "huskily" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn hóa, việc sử dụng từ này có thể mang lại những sắc thái khác nhau trong cảm xúc và phong cách giao tiếp.