Anh - Việt

Bản dịch của từ Huskily trong tiếng Việt

huskily

Adverb

huskily (Adverb)

/hˈʌskəli/
/hˈʌskəli/
AI

Nghĩa 01

một cách nói/giọng trầm, khàn và có sức, thường do cổ họng hơi nghẹn hoặc giọng to và thô; diễn tả giọng nói có âm trầm, khàn khàn.

in a husky manner or voice.

Ví dụ
Cô ấy nói ồn ào, thu hút sự chú ý của mọi người trong phòng.She spoke huskily, catching everyone's attention in the room.
Ca sĩ hát ồn ào, thêm cảm xúc vào bài hát.The singer sang huskily, adding emotion to the song.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh