Anh - Việt

Bản dịch của từ Husking trong tiếng Việt

husking

Verb

husking (Verb)

/hˈʌskɪŋ/
/hˈʌskɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "husk" — chỉ hành động lột, tách hoặc loại bỏ vỏ, vỏ ngoài của hạt, trái hoặc rau quả (ví dụ: lột vỏ ngô, bóc vỏ lạc).

present participle and gerund of husk.

Ví dụ
Họ đang bóc vỏ ngô cho lễ hội cộng đồng vào thứ Bảy này.They are husking corn for the community festival this Saturday.
Cô ấy không đang bóc vỏ đậu tại sự kiện từ thiện hôm nay.She is not husking beans at the charity event today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của husking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

husk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

husked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

husked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

husks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

husking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh