husking
husking (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "husk" — chỉ hành động lột, tách hoặc loại bỏ vỏ, vỏ ngoài của hạt, trái hoặc rau quả (ví dụ: lột vỏ ngô, bóc vỏ lạc).
present participle and gerund of husk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của husking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | husk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | husked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | husked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | husks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | husking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Husking" là quá trình loại bỏ vỏ ngoài của các loại hạt như ngô, gạo hoặc hạt lạc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nông nghiệp và chế biến thực phẩm để chỉ hành động tách biệt phần ăn được từ phần không ăn được của cây trồng. Trong tiếng Anh Mỹ, "husking" được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể dùng từ "shucking". Phiên âm của "husking" trong tiếng Anh Mỹ có thể nghe như /ˈhʌskɪŋ/, trong khi tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn. Tùy vào ngữ cảnh, "husking" có thể mang nghĩa rộng hơn như là biểu thị cho quy trình chế biến nông sản.