Anh - Việt

Bản dịch của từ Huzza trong tiếng Việt

huzza

InterjectionVerb

huzza (Interjection)

/hʊzˈɑ/
/hʊzˈɑ/
AI

Nghĩa 01

Tiếng thán hoặc lời reo hò dùng để bày tỏ sự tán thành, vui mừng hoặc phấn khởi (tương tự như tiếng hét “hoan hô!” khi chúc mừng hoặc ăn mừng).

Used to express approval or delight.

Ví dụ
Vui mừng! Chúng ta cuối cùng đã đạt được mục tiêu gây quỹ cho thư viện trường.Huzza! We finally reached our fundraising goal for the school library.
Vui mừng! Buổi dã ngoại cộng đồng đã thành công lớn với hơn 200 người tham dự.Huzza! The community picnic was a huge success with over 200 attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

huzza (Verb)

/hʊzˈɑ/
/hʊzˈɑ/
AI

Nghĩa 01

Kêu hò vui mừng; la hét cổ vũ hoặc reo hò thể hiện sự phấn khích.

Cry huzza.

Ví dụ
Chúng tôi hoan hô trong lễ tốt nghiệp của chúng tôi.We huzzaed in celebration of our graduation.
Đừng quên hoan hô khi đội của bạn chiến thắng cuộc thi.Don't forget to huzza when your team wins the competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh