Bản dịch của từ Hybridizing trong tiếng Việt

Hybridizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hybridizing(Verb)

hˈaɪbɹədˌaɪzɨŋ
hˈaɪbɹədˌaɪzɨŋ
01

Làm cho (các sinh vật, cây trồng, tế bào...) kết hợp với nhau để tạo ra giống lai; gây ra sự lai giống (kết hợp tính chất của hai dòng hoặc loài khác nhau).

To cause to undergo hybridization.

使杂交

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ