Anh - Việt

Bản dịch của từ Hybridization trong tiếng Việt

hybridization

Noun

hybridization (Noun)

/haɪbɹədəzˈeɪʃn/
/haɪbɹədəzˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động lai tạo hai giống, hai loài hoặc hai thứ khác nhau với nhau, hoặc trạng thái sau khi đã được lai (kết quả là có vật mẫu mang đặc điểm hỗn hợp).

The act of hybridizing or the state of being hybridized.

Ví dụ
Sự lai tạo xảy ra khi các nền văn hóa khác nhau hòa trộn ở đô thị.Hybridization occurs when different cultures blend in urban areas.
Sự lai tạo không luôn dẫn đến sự hòa hợp và hiểu biết văn hóa.Hybridization does not always lead to cultural harmony and understanding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc quá trình chuyển đổi một đội phương tiện (ví dụ: xe ô tô, xe buýt, xe tải) từ dùng hoàn toàn nhiên liệu đốt trong sang dùng động cơ lai (hybrid) — tức là lắp đặt hoặc thay thế bằng các xe/hệ thống lai nhiên liệu-điện.

transport the conversion of a fleet of vehicles to hybrids.

Ví dụ
Việc chuyển đổi xe buýt ở New York bắt đầu vào năm 2020 để giảm khí thải.Hybrization of buses in New York started in 2020 to reduce emissions.
Thành phố không ưu tiên chuyển đổi phương tiện công cộng cho đến gần đây.The city did not prioritize hybridization of public transport until recently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh