Bản dịch của từ Hybridization trong tiếng Việt
Hybridization

Hybridization(Noun)
Hành động lai tạo hai giống, hai loài hoặc hai thứ khác nhau với nhau, hoặc trạng thái sau khi đã được lai (kết quả là có vật mẫu mang đặc điểm hỗn hợp).
The act of hybridizing or the state of being hybridized.
杂交的行为或状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình chuyển đổi một đội phương tiện (ví dụ: xe ô tô, xe buýt, xe tải) từ dùng hoàn toàn nhiên liệu đốt trong sang dùng động cơ lai (hybrid) — tức là lắp đặt hoặc thay thế bằng các xe/hệ thống lai nhiên liệu-điện.
Transport the conversion of a fleet of vehicles to hybrids.
将一队车辆转换为混合动力汽车的过程。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hybridization là quá trình mà trong đó hai hoặc nhiều yếu tố khác nhau kết hợp để tạo ra một thực thể mới. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để mô tả sự kết hợp của các gen từ các loài khác nhau, tạo ra các giống cây trồng hoặc động vật mới. Trong ngôn ngữ học, hybridization cũng có thể chỉ việc kết hợp các yếu tố từ các ngôn ngữ khác nhau để tạo ra từ ngữ mới. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, mặc dù ngữ cảnh có thể khác nhau.
Từ "hybridization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "hybrida", có nghĩa là con lai. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong sinh học để chỉ sự lai giống giữa các loài khác nhau, nhằm tạo ra các đặc tính mới. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học và di truyền, "hybridization" đề cập đến quá trình kết hợp các yếu tố khác nhau để hình thành sản phẩm mới. Điều này khẳng định sự phát triển và tính đa dạng trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học và ngôn ngữ hiện đại.
Thuật ngữ "hybridization" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài thi Speaking và Writing liên quan đến các chủ đề khoa học và công nghệ. Trong ngữ cảnh này, nó thường được dùng để mô tả quá trình kết hợp các yếu tố khác nhau nhằm tạo ra một thực thể mới, như trong lĩnh vực di truyền học hoặc phát triển giống cây trồng. Cũng được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách hoặc kinh tế để chỉ sự phối hợp giữa các phương thức hoặc ý tưởng nhằm tối ưu hóa kết quả.
Họ từ
Hybridization là quá trình mà trong đó hai hoặc nhiều yếu tố khác nhau kết hợp để tạo ra một thực thể mới. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để mô tả sự kết hợp của các gen từ các loài khác nhau, tạo ra các giống cây trồng hoặc động vật mới. Trong ngôn ngữ học, hybridization cũng có thể chỉ việc kết hợp các yếu tố từ các ngôn ngữ khác nhau để tạo ra từ ngữ mới. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, mặc dù ngữ cảnh có thể khác nhau.
Từ "hybridization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "hybrida", có nghĩa là con lai. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong sinh học để chỉ sự lai giống giữa các loài khác nhau, nhằm tạo ra các đặc tính mới. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học và di truyền, "hybridization" đề cập đến quá trình kết hợp các yếu tố khác nhau để hình thành sản phẩm mới. Điều này khẳng định sự phát triển và tính đa dạng trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học và ngôn ngữ hiện đại.
Thuật ngữ "hybridization" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài thi Speaking và Writing liên quan đến các chủ đề khoa học và công nghệ. Trong ngữ cảnh này, nó thường được dùng để mô tả quá trình kết hợp các yếu tố khác nhau nhằm tạo ra một thực thể mới, như trong lĩnh vực di truyền học hoặc phát triển giống cây trồng. Cũng được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách hoặc kinh tế để chỉ sự phối hợp giữa các phương thức hoặc ý tưởng nhằm tối ưu hóa kết quả.
