hybridization
hybridization (Noun)
Nghĩa 01
Hành động lai tạo hai giống, hai loài hoặc hai thứ khác nhau với nhau, hoặc trạng thái sau khi đã được lai (kết quả là có vật mẫu mang đặc điểm hỗn hợp).
The act of hybridizing or the state of being hybridized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc quá trình chuyển đổi một đội phương tiện (ví dụ: xe ô tô, xe buýt, xe tải) từ dùng hoàn toàn nhiên liệu đốt trong sang dùng động cơ lai (hybrid) — tức là lắp đặt hoặc thay thế bằng các xe/hệ thống lai nhiên liệu-điện.
transport the conversion of a fleet of vehicles to hybrids.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hybridization là quá trình mà trong đó hai hoặc nhiều yếu tố khác nhau kết hợp để tạo ra một thực thể mới. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để mô tả sự kết hợp của các gen từ các loài khác nhau, tạo ra các giống cây trồng hoặc động vật mới. Trong ngôn ngữ học, hybridization cũng có thể chỉ việc kết hợp các yếu tố từ các ngôn ngữ khác nhau để tạo ra từ ngữ mới. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, mặc dù ngữ cảnh có thể khác nhau.