hydrogenate
Verb
hydrogenate (Verb)
/hˈaɪdɹədʒəneɪt/
/hˈaɪdɹədʒəneɪt/
AI
Ví dụ
Các nhà khoa học hydro hóa dầu để tạo ra sản phẩm lành mạnh hơn cho người tiêu dùng.Scientists hydrogenate oils to create healthier products for consumers.
Họ không hydro hóa các mặt hàng thực phẩm ở chợ hữu cơ.They do not hydrogenate food items in organic markets.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hydrogenate là một động từ trong hóa học, chỉ quá trình kết hợp hydro với một hợp chất khác, thường là chất béo hoặc dầu để làm tăng tính ổn định và kéo dài thời gian bảo quản. Trong ngữ cảnh thực phẩm, hydrogenate thường nhắc đến việc chuyển đổi chất béo không bão hòa thành chất béo bão hòa. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong ngữ cảnh ngành công nghiệp thực phẩm, "hydrogenated oils" thường xuất hiện hơn trong văn bản của Mỹ.