Bản dịch của từ Hydrolase trong tiếng Việt

Hydrolase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydrolase(Noun)

hˈaɪdɹəleɪs
hˈaɪdɹəleɪs
01

Một loại enzyme (chất xúc tác sinh học) giúp phân cắt một phân tử bằng phản ứng thủy phân — tức là tách các liên kết hóa học trong chất nền bằng cách thêm nước.

An enzyme that catalyses the hydrolysis of a particular substrate.

一种催化特定底物水解的酶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh