Bản dịch của từ Hydrometer trong tiếng Việt
Hydrometer

Hydrometer (Noun)
Một dụng cụ để đo mật độ (tỉ trọng) của chất lỏng.
An instrument for measuring the density of liquids.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hydrometer là một thiết bị đo lường được sử dụng để xác định mật độ chất lỏng so với nước. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên tắc trôi nổi, thường được làm bằng thủy tinh và có một ống thẳng đứng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "hydrometer" được sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ về phát âm giữa các quốc gia, nhưng điều này thường không ảnh hưởng đến cách sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Họ từ
Hydrometer là một thiết bị đo lường được sử dụng để xác định mật độ chất lỏng so với nước. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên tắc trôi nổi, thường được làm bằng thủy tinh và có một ống thẳng đứng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "hydrometer" được sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ về phát âm giữa các quốc gia, nhưng điều này thường không ảnh hưởng đến cách sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
