Bản dịch của từ Hydrophone trong tiếng Việt
Hydrophone

Hydrophone (Noun)
Một loại micro (microphone) dùng để thu âm hoặc phát hiện sóng âm dưới nước; thường được dùng trong nghiên cứu biển, lắng nghe tiếng động dưới nước hoặc thu âm sinh vật biển.
A microphone which detects sound waves under water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hydrophone là thiết bị cảm biến được sử dụng để ghi nhận âm thanh dưới nước, thường trong nghiên cứu khoa học và kỹ thuật hải dương. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt giữa British English và American English trong việc sử dụng từ này. Hydrophone được áp dụng trong các lĩnh vực như sinh thái học biển, nghiên cứu động vật biển và nghiệp vụ quân sự.
Hydrophone là thiết bị cảm biến được sử dụng để ghi nhận âm thanh dưới nước, thường trong nghiên cứu khoa học và kỹ thuật hải dương. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt giữa British English và American English trong việc sử dụng từ này. Hydrophone được áp dụng trong các lĩnh vực như sinh thái học biển, nghiên cứu động vật biển và nghiệp vụ quân sự.
