hygienically
Adverb
hygienically (Adverb)
/hˌaɪdʒɨnˈɛləkə/
/hˌaɪdʒɨnˈɛləkə/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn rửa tay sạch sẽ trước khi ăn.She always washes her hands hygienically before eating.
Anh ấy không thực hành vệ sinh khi chia sẻ thức ăn với người khác.He doesn't practice hygienically when sharing food with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hygienically" là trạng từ, được sử dụng để chỉ hành động hoặc điều kiện liên quan đến vệ sinh, sạch sẽ và an toàn về mặt sức khoẻ. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc duy trì sự sạch sẽ nhằm ngăn ngừa bệnh tật. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh hơn âm "hygiene".