Bản dịch của từ Hypnotise trong tiếng Việt
Hypnotise

Hypnotise(Verb)
Dạng động từ của Hypnotise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Hypnotise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Hypnotised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Hypnotised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Hypnotises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Hypnotising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hypnotise" là một động từ có nghĩa là làm cho một người rơi vào trạng thái thôi miên, trong đó họ có thể trở nên nhạy cảm với gợi ý và kiểm soát hành vi của mình. Trong tiếng Anh, từ này được viết là "hypnotize" trong tiếng Mỹ và "hypnotise" trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của hai phiên bản này đều giống nhau. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học và trị liệu.
Từ "hypnotise" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, bắt nguồn từ từ "hypnos", có nghĩa là "giấc ngủ". Phần tiền tố "hypno-" được kết hợp với hậu tố "-ise", biểu thị hành động. Từ này lần đầu tiên được sử dụng vào giữa thế kỷ 19, liên quan đến việc tạo ra trạng thái tương tự như giấc ngủ bằng cách sử dụng kỹ thuật tác động tâm lý. Ngày nay, "hypnotise" được dùng để miêu tả quá trình thao túng tâm trí, thường liên quan đến trị liệu hay giải trí.
Từ "hypnotise" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các tài liệu liên quan đến kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường mô tả trạng thái tâm lý hoặc phương pháp điều trị. Trong ngữ cảnh ngoài IELTS, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, y học và giải trí, liên quan đến việc gây ảnh hưởng đến tâm trí của người khác để thay đổi hành vi hoặc cảm xúc.
Họ từ
"Hypnotise" là một động từ có nghĩa là làm cho một người rơi vào trạng thái thôi miên, trong đó họ có thể trở nên nhạy cảm với gợi ý và kiểm soát hành vi của mình. Trong tiếng Anh, từ này được viết là "hypnotize" trong tiếng Mỹ và "hypnotise" trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của hai phiên bản này đều giống nhau. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học và trị liệu.
Từ "hypnotise" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, bắt nguồn từ từ "hypnos", có nghĩa là "giấc ngủ". Phần tiền tố "hypno-" được kết hợp với hậu tố "-ise", biểu thị hành động. Từ này lần đầu tiên được sử dụng vào giữa thế kỷ 19, liên quan đến việc tạo ra trạng thái tương tự như giấc ngủ bằng cách sử dụng kỹ thuật tác động tâm lý. Ngày nay, "hypnotise" được dùng để miêu tả quá trình thao túng tâm trí, thường liên quan đến trị liệu hay giải trí.
Từ "hypnotise" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các tài liệu liên quan đến kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường mô tả trạng thái tâm lý hoặc phương pháp điều trị. Trong ngữ cảnh ngoài IELTS, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, y học và giải trí, liên quan đến việc gây ảnh hưởng đến tâm trí của người khác để thay đổi hành vi hoặc cảm xúc.
