hypnotize
hypnotize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hypnotize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hypnotize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hypnotized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hypnotized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hypnotizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hypnotizing |
hypnotize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hypnotize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hypnotize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hypnotized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hypnotized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hypnotizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hypnotizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hypnotize" là một động từ chỉ hành động dẫn dắt một người vào trạng thái thôi miên, trong đó họ trở nên nhạy cảm hơn với gợi ý và thường không nhận thức rõ về xung quanh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, một số cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với giọng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "y" trong khi Giọng Anh Mỹ có xu hướng giản lược. Từ này được sử dụng trong cả ngữ cảnh y tế và giải trí.