Bản dịch của từ Hypnotize trong tiếng Việt

Hypnotize

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypnotize (Verb)

ˈhɪp.nə.taɪz
ˈhɪp.nə.taɪz
01

Gây ra trạng thái thôi miên cho ai đó — khiến người ấy rơi vào trạng thái tập trung sâu, dễ bị gợi ý và mất phần nào ý thức bình thường.

Produce a state of hypnosis in someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hypnotize (Verb)

hˈɪpnətaɪzd
hˈɪpnətaɪzd
01

Gây chú ý hoàn toàn cho ai đó; khiến ai đó mê mẩn, say mê đến mức không thể rời mắt hoặc suy nghĩ về điều khác.

Capture the whole attention of someone fascinate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ