Bản dịch của từ Hypochondriac trong tiếng Việt

Hypochondriac

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypochondriac(Noun)

hˌɑɪpəkˈɑndɹiæk
hˌɑɪpəkˈɑndɹiˌæk
01

Người hay lo lắng quá mức về sức khỏe, thường nghĩ mình có bệnh dù bác sĩ không tìm thấy vấn đề nghiêm trọng.

A person who is abnormally anxious about their health.

对健康过度担忧的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ