hysterically
Adverb
hysterically (Adverb)
/hɪstˈɛɹɪkli/
/hɪstˈɛɹɪkli/
AI
Ví dụ
Nhà hài kịch đã khiến mọi người cười một cách điên cuồng trong sự kiện từ thiện.The comedian made everyone laugh hysterically during the charity event.
Những câu chuyện đùa ở bữa tiệc tối qua không hài hước một cách điên cuồng.The jokes at the party were not hysterically funny last night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hysterically" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách điên cuồng hoặc không thể kiểm soát, thường được sử dụng để mô tả hành động cười, khóc hoặc phản ứng mạnh mẽ về mặt cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "hysterically" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn ở một số khu vực, liên quan đến những định kiến về sự thể hiện cảm xúc.