Anh - Việt

Bản dịch của từ Hysterics trong tiếng Việt

hysterics

Noun

hysterics (Noun)

/hɪstˈɛɹɪks/
/hɪstˈɛɹɪks/
AI

Nghĩa 01

Phản ứng xúc động dữ dội, quá mức hoặc cường điệu (ví dụ la hét, khóc lóc, hoảng loạn) không hợp lý với tình huống.

a wildly emotional and exaggerated reaction.

Ví dụ
Trong cuộc họp, cơn cuồng loạn của cô ấy đã khiến mọi người bất ngờ.During the meeting, her hysterics surprised everyone in the room.
Cơn cuồng loạn của anh ấy không giúp giải quyết vấn đề xã hội hiện tại.His hysterics did not help solve the social issue at hand.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh