hysterics
Noun
hysterics (Noun)
/hɪstˈɛɹɪks/
/hɪstˈɛɹɪks/
AI
Ví dụ
Trong cuộc họp, cơn cuồng loạn của cô ấy đã khiến mọi người bất ngờ.During the meeting, her hysterics surprised everyone in the room.
Cơn cuồng loạn của anh ấy không giúp giải quyết vấn đề xã hội hiện tại.His hysterics did not help solve the social issue at hand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hysterics" chỉ trạng thái cảm xúc cực độ, thường là sự cười hoặc khóc không kiểm soát. Trong tiếng Anh, "hysterics" được sử dụng để diễn tả một phản ứng mãnh liệt, thường xuất hiện khi người ta cảm thấy choáng ngợp bởi nỗi buồn, sự phấn khích hoặc lo âu. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, thuật ngữ này có cách sử dụng tương tự nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh. Ở Anh, thuật ngữ có thể mang hàm ý châm biếm hơn so với ở Mỹ, nơi nó thường chỉ trạng thái cảm xúc thật sự.