Bản dịch của từ I am trong tiếng Việt

I am

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I am(Phrase)

ˈaɪ ˈæm
ˈaɪ ˈæm
01

Dùng để xác định danh tính hoặc trạng thái hiện tại của bản thân

Used to determine whether someone exists or to verify a person's existence.

用来表明自己的身份或状态

Ví dụ
02

Diễn đạt ý kiến hoặc cảm xúc

Expressing an opinion or emotion.

表达一个观点或情感

Ví dụ
03

Chỉ ra sự tồn tại hoặc tình trạng của một vật gì đó

Pointing out the existence or state of something

表示某事物的存在或状态

Ví dụ