Bản dịch của từ I am unbothered trong tiếng Việt

I am unbothered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I am unbothered(Adjective)

ˈaɪ ˈæm ʌnbˈɒðəd
ˈaɪ ˈæm ˈənˌbəðɝd
01

Thể hiện sự thờ ơ hoặc thiếu quan tâm

Signs of indifference or lack of concern

表现出漠不关心或不感兴趣的态度

Ví dụ
02

Không lo lắng hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó

Not worried or affected by anything

不用担心,也不受任何事情的影响

Ví dụ
03

Bình tĩnh và điềm đạm dù có bị phân tâm hoặc gián đoạn

Stay calm and confident, even when there are distractions or disruptions.

即使面临干扰或骚扰,也能保持平静和镇定

Ví dụ