Bản dịch của từ I am unbothered trong tiếng Việt
I am unbothered
Adjective

I am unbothered(Adjective)
ˈaɪ ˈæm ʌnbˈɒðəd
ˈaɪ ˈæm ˈənˌbəðɝd
02
Không lo lắng hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó
Not worried or affected by anything
不用担心,也不受任何事情的影响
Ví dụ
03
Bình tĩnh và điềm đạm dù có bị phân tâm hoặc gián đoạn
Stay calm and confident, even when there are distractions or disruptions.
即使面临干扰或骚扰,也能保持平静和镇定
Ví dụ
